广大

(廣大)guǎng dà
Âm Hán Việt:QUẢNG ĐẠI

rộng, rộng lớn

Ví dụ câu thực tế

你能找一个更广大的地方吗?

nǐ néng zhǎo yí gè gèng guǎng dà de dì fāng ma?

Bạn có thể tìm một nơi rộng hơn không?

你能找一个更广大的地方吗?

nǐ néng zhǎo yí gè gèng guǎng dà de dì fāng ma?

Bạn có thể tìm một nơi rộng lớn hơn không?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.