广大
(廣大)rộng, rộng lớn
Ví dụ câu thực tế
你能找一个更广大的地方吗?
nǐ néng zhǎo yí gè gèng guǎng dà de dì fāng ma?
Bạn có thể tìm một nơi rộng hơn không?
你能找一个更广大的地方吗?
nǐ néng zhǎo yí gè gèng guǎng dà de dì fāng ma?
Bạn có thể tìm một nơi rộng lớn hơn không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.