广场

(廣場)guǎng chǎng
Âm Hán Việt:QUẢNG TRÀNG

quảng trường

Ví dụ câu thực tế

吃完饭,我想去广场走走。

chī wán fàn, wǒ xiǎng qù guǎng chǎng zǒu zǒu.

Ăn cơm xong, tôi muốn đi dạo quảng trường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.