广义
(廣義)nghĩa chung
Ví dụ câu thực tế
广义上的文化涵盖了人类社会创造的一切物质和精神文明成果。
guǎng yì shàng de wén huà hán gài le rén lèi shè huì chuàng zào de yī qiè wù zhì hé jīng shén wén míng chéng guǒ.
Văn hóa theo nghĩa rộng bao gồm tất cả những thành tựu văn minh vật chất và tinh thần do xã hội loài người tạo ra.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.