广告

(廣告)guǎng gào
Âm Hán Việt:QUẢNG CÁO

quảng cáo

Ví dụ câu thực tế

我在一家广告公司工作。

wǒ zài yī jiā guǎng gào gōng sī gōng zuò.

Tôi làm việc ở một công ty quảng cáo.

我在报纸上看到了你们的广告。

wǒ zài bào zhǐ shàng kàn dào le nǐ men de guǎng gào.

Tôi đã thấy quảng cáo của bạn trên báo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.