广告
(廣告)quảng cáo
Ví dụ câu thực tế
我在一家广告公司工作。
wǒ zài yī jiā guǎng gào gōng sī gōng zuò.
Tôi làm việc ở một công ty quảng cáo.
我在报纸上看到了你们的广告。
wǒ zài bào zhǐ shàng kàn dào le nǐ men de guǎng gào.
Tôi đã thấy quảng cáo của bạn trên báo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
biển quảng cáo
mục quảng cáo (trên báo) / bảng thông báo
nhà quảng cáo
áo phông quảng cáo / LT:件[jian4]
phim quảng cáo / quảng cáo trên TV
công ty quảng cáo
không gian quảng cáo; vị trí quảng cáo
quảng cáo; tuyên truyền; khuyến mãi
quảng cáo dạng băng rôn
biển quảng cáo di động
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.