头

(頭)tóu
Âm Hán Việt:ĐẦU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1tóu

cái đầu

#2tou

hậu tố cho danh từ

Ví dụ câu thực tế

我的头很疼,你可以带我去医院吗?

wǒ de tóu hěn téng, nǐ kě yǐ dài wǒ qù yī yuàn ma?

Đầu tôi đau quá, bạn có thể đưa tôi đến bệnh viện được không?

我爷爷家有一头牛。

wǒ yé yé jiā yǒu yī tóu niú.

Nhà của ông tôi có một con bò.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.