头号
(頭號)xuất sắc
Ví dụ câu thực tế
严厉打击跨境电信网络诈骗,被公安机关列为今年专项行动的头号任务。
yán lì dǎ jī kuà jìng diàn xìn wǎng luò zhà piàn, bèi gōng ān jī guān liè wèi jīn nián zhuān xiàng xíng dòng de tóu hào rèn wù.
Việc trấn áp nghiêm ngặt hành vi lừa đảo qua mạng viễn thông xuyên biên giới đã được cơ quan công an coi là nhiệm vụ số một trong chiến dịch đặc biệt năm nay.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.