头衔

(頭銜)tóu xián
Âm Hán Việt:ĐẦU HÀM

danh hiệu; chức vụ

Ví dụ câu thực tế

虽然他在国际学术界拥有院士和终身荣誉教授等诸多崇高头衔,但他为人却始终谦逊低调平易近人。

suī rán tā zài guó jì xué shù jiè yōng yǒu yuàn shì hé zhōng shēn róng yù jiào shòu děng zhū duō chóng gāo tóu xián, dàn tā wéi rén què shǐ zhōng qiān xùn dī diào píng yì jìn rén.

Dù nắm giữ nhiều danh hiệu cao quý như học giả, giáo sư danh dự trọn đời trong cộng đồng học thuật quốc tế nhưng ông luôn là người khiêm tốn, khiêm tốn và dễ gần.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

头衔 [tóu xián] (ĐẦU HÀM) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu