头条
(頭條)Các tầng nghĩa / Phát âm
tin nổi bật
tin nổi bật (trên tin tức)
Ví dụ câu thực tế
这家科技初创企业成功研制出全球首款光量子芯片的重大科技突破,瞬间登上了各大官方媒体头条。
zhè jiā kē jì chū chuàng qǐ yè chéng gōng yán zhì chū quán qiú shǒu kuǎn guāng liàng zǐ xīn piàn de zhòng dà kē jì tū pò, shùn jiān dēng shàng le gè dà guān fāng méi tǐ tóu tiáo.
Công ty khởi nghiệp công nghệ này đã phát triển thành công một bước đột phá lớn về công nghệ, chip lượng tử quang học đầu tiên trên thế giới, ngay lập tức trở thành tiêu đề trên các phương tiện truyền thông chính thức lớn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.