头发

(頭髮)tóu fa
Âm Hán Việt:ĐẦU PHÁT

tóc

Ví dụ câu thực tế

她的头发很长。

tā de tóu fà hěn zhǎng.

Tóc của cô ấy rất dài.

妈妈的头发又黑又亮。

mā mā de tóu fà yòu hēi yòu liàng.

Tóc mẹ vừa đen vừa bóng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.