头部

(頭部)tóu bù
Âm Hán Việt:ĐẦU BỘ

đầu

Ví dụ câu thực tế

骑乘电动自行车出行时必须规范佩戴符合国家安全标准的安全头盔,切实保护头部生命安全。

qí chéng diàn dòng zì xíng chē chū xíng shí bì xū guī fàn pèi dài fú hé guó jiā ān quán biāo zhǔn de ān quán tóu kuī, qiè shí bǎo hù tóu bù shēng mìng ān quán.

Khi đi xe đạp điện, bạn phải đội mũ bảo hiểm đạt tiêu chuẩn an toàn quốc gia để bảo vệ đầu hiệu quả.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

头部 [tóu bù] (ĐẦU BỘ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK