失

shī

mất / lỡ / thất bại

Ví dụ câu thực tế

失败是对信心的一次沉重打击。

shī bài shì duì xìn xīn de yī cì chén zhòng dǎ jī.

Thất bại là một cú đả kích nặng nề đối với sự tự tin.

保险公司赔偿了他的损失。

bǎo xiǎn gōng sī péi cháng le tā de sǔn shī.

Công ty bảo hiểm đã bồi thường tổn thất cho anh ấy.

他由于缺乏经验而失败了。

tā yóu yú quē fá jīng yàn ér shī bài le.

Anh ấy thất bại do thiếu thốn kinh nghiệm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.