失误

(失誤)shī wù
Âm Hán Việt:THẤT NGỘ

sai sót, sơ suất

Ví dụ câu thực tế

这次操作失误造成了不小损失。

zhè cì cāo zuò shī wù zào chéng le bù xiǎo sǔn shī.

Sai sót thao tác lần này đã gây ra tổn thất không nhỏ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.