失业

(失業)shī yè
Âm Hán Việt:THẤT NGHIỆP

thất nghiệp

Ví dụ câu thực tế

现在他失业了,手头很紧。

xiàn zài tā shī yè le, shǒu tóu hěn jǐn.

Bây giờ anh ấy đang thất nghiệp nên hơi kẹt tiền.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

失业 [shī yè] (THẤT NGHIỆP) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu