失望
thất vọng
Ví dụ câu thực tế
你做那样的事使我太失望了。
nǐ zuò nà yàng de shì shǐ wǒ tài shī wàng le.
Bạn làm ra việc như vậy khiến tôi rất thất vọng.
大家不要失望,我们还是有希望的。
dà jiā bú yào shī wàng, wǒ men hái shì yǒu xī wàng de.
Mọi người đừng thất vọng nhé, chúng ta vẫn còn hy vọng.
我对他很失望。
wǒ duì tā hěn shī wàng.
Tôi rất thất vọng về anh ấy.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.