失踪

(失蹤)shī zōng
Âm Hán Việt:THẤT TUNG

bị mất

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真失踪各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn shī zōng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm đáp ứng mọi yêu cầu công việc.

搜救队伍携带生命探测仪和搜救犬,深入受灾泥石流废墟全力搜寻失踪人员。

sōu jiù duì wǔ xié dài shēng mìng tàn cè yí hé sōu jiù quǎn, shēn rù shòu zāi ní shí liú fèi xū quán lì sōu xún shī zōng rén yuán.

Đội tìm kiếm cứu nạn mang theo máy dò sự sống và chó tìm kiếm cứu nạn đi sâu vào đống đổ nát để tìm kiếm người mất tích.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.