壮

(壯)Zhuàng
Âm Hán Việt:TRÁNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Zhuàng

adj. mạnh mẽ; v. củng cố

#2zhuàng

làm mạnh / mạnh / mạnh mẽ

Ví dụ câu thực tế

雄壮的国歌声在广场上空久久回荡,为全体受阅官兵壮胆提气。

xióng zhuàng de guó gē shēng zài guǎng chǎng shàng kōng jiǔ jiǔ huí dàng, wèi quán tǐ shòu yuè guān bīng zhuàng dǎn tí qì.

Bài quốc ca hùng tráng vang vọng khắp quảng trường làm phấn khởi toàn thể cán bộ, chiến sĩ tham gia duyệt binh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

壮 [Zhuàng] (TRÁNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK