壮实
(壯實)chắc chắn, vững chãi
Ví dụ câu thực tế
这个年轻小伙从小热爱体育运动,身体锻炼得十分壮实有力。
zhè ge nián qīng xiǎo huǒ cóng xiǎo rè ài tǐ yù yùn dòng, shēn tǐ duàn liàn dé shí fēn zhuàng shí yǒu lì.
Chàng trai này yêu thích thể thao từ khi còn nhỏ và có một thân hình rất cường tráng và cường tráng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.