壮大

(壯大)zhuàng dà
Âm Hán Việt:TRÁNG ĐẠI

v. trở nên mạnh mẽ; adj. cồng kềnh

Ví dụ câu thực tế

经过十余年的潜心技术攻关,这家初创软件工作室如今已经逐步壮大成为行业独角兽企业。

jīng guò shí yú nián de qián xīn jì shù gōng guān, zhè jiā chū chuàng ruǎn jiàn gōng zuò shì rú jīn yǐ jīng zhú bù zhuàng dà chéng wéi háng yè dú jiǎo shòu qǐ yè.

Sau hơn mười năm tận tâm nghiên cứu kỹ thuật, studio phần mềm khởi nghiệp này đã dần phát triển thành một kỳ lân trong ngành.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.