壮观

(壯觀)zhuàng guān
Âm Hán Việt:TRÁNG QUAN

hùng vĩ, tráng lệ, ngoạn mục

Ví dụ câu thực tế

山顶上的日出景象非常壮观。

shān dǐng shàng de rì chū jǐng xiàng fēi cháng zhuàng guān.

Cảnh tượng bình minh trên đỉnh núi vô cùng hùng vĩ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.