周
Các tầng nghĩa / Phát âm
đi một vòng / xoay vòng / đường tròn / chu vi / vòng / chu kỳ / hoàn thành / tất cả / khắp / triệt để / hỗ trợ tài chính
tuần / hàng tuần / biến thể của 周[zhou1]
tuần
Ví dụ câu thực tế
我一周回家一次。
wǒ yī zhōu huí jiā yī cì.
Tôi một tuần về nhà một lần.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.