周

zhōu
Âm Hán Việt:CHU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zhōu

đi một vòng / xoay vòng / đường tròn / chu vi / vòng / chu kỳ / hoàn thành / tất cả / khắp / triệt để / hỗ trợ tài chính

#2zhōu

tuần / hàng tuần / biến thể của 周[zhou1]

#3Zhōu

tuần

Ví dụ câu thực tế

我一周回家一次。

wǒ yī zhōu huí jiā yī cì.

Tôi một tuần về nhà một lần.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

周 [zhōu] (CHU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK