周末

(週末)zhōu mò
Âm Hán Việt:CHU MẠT

cuối tuần

Ví dụ câu thực tế

周末我会在家里吃饭。

zhōu mò wǒ huì zài jiā lǐ chī fàn.

Cuối tuần tôi sẽ ăn cơm ở nhà.

这个周末你有什么安排?

zhè ge zhōu mò nǐ yǒu shén me ān pái?

Cuối tuần này bạn có kế hoạch gì?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.