周边
(周邊)ngoại vi
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代周边研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài zhōu biān yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc thám hiểm tiên tiến này cung cấp những tư liệu sơ cấp quý giá cho việc nghiên cứu sâu hơn về vùng phụ cận hiện đại.
学校周边配套设施非常完善,商业和交通都很便利。
xué xiào zhōu biān pèi tào shè shī fēi cháng wán shàn, shāng yè hé jiāo tōng dōu hěn biàn lì.
Cơ sở vật chất hỗ trợ xung quanh trường rất đầy đủ, kinh doanh và đi lại rất thuận tiện.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.