周转

(周轉)zhōu zhuǎn
Âm Hán Việt:CHU CHUYỂN

Luân chuyển

Ví dụ câu thực tế

公司最近资金周转有点儿困难。

gōng sī zuì jìn zī jīn zhōu zhuǎn yǒu diǎnr kùn nan.

Gần đây công ty xoay vòng vốn hơi khó khăn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.