台

Tái
Âm Hán Việt:ĐÀI

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Tái

chiếc, cỗ (máy móc)

#2tái

bục / sân khấu / sân / đài / hỗ trợ / nhà ga / đài phát thanh / lượng từ cho xe cộ hoặc máy móc

#3tái

(văn cổ) ông (trong thư từ) / biến thể của 臺|台[tai2]

#4tái

bàn; cái bàn; quầy

#5tái

bão

#6Tái

Đài Loan (viết tắt)

#7tāi

used in place names

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

爸爸给我买了一台新电脑。

bà bà gěi wǒ mǎi le yī tái xīn diàn nǎo.

Bố mua cho tôi một chiếc máy tính mới.

这台电脑是新买的。

zhè tái diàn nǎo shì xīn mǎi de.

Máy tính này đã được mua mới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.