台风

(臺風)tái fēng
Âm Hán Việt:ĐÀI PHONG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1tái fēng

bão, bão nhiệt đới

#2tái fēng

bão

Ví dụ câu thực tế

明天有台风,学校决定停课一天。

míng tiān yǒu tái fēng, xué xiào jué dìng tíng kè yī tiān.

Ngày mai có bão, trường học quyết định cho nghỉ học một ngày.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

台风 [tái fēng] (ĐÀI PHONG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu