台词
(臺詞)lời thoại của diễn viên; lời thoại / từ Đài Loan
Ví dụ câu thực tế
这部斩获多项大奖的经典话剧在台词对白设计上极为精妙考究,人物之间的每一次交锋都充满了戏剧张力。
zhè bù zhǎn huò duō xiàng dà jiǎng de jīng diǎn huà jù zài tái cí duì bái shè jì shàng jí wéi jīng miào kǎo jiū, rén wù zhī jiān de měi yī cì jiāo fēng dōu chōng mǎn le xì jù zhāng lì.
Bộ phim truyền hình kinh điển từng đoạt nhiều giải thưởng này có thiết kế hội thoại cực kỳ tinh tế và mọi cuộc đối đầu giữa các nhân vật đều đầy căng thẳng kịch tính.
许多外语初学者喜欢对照双语字幕来加深对电影台词的理解。
xǔ duō wài yǔ chū xué zhě xǐ huān duì zhào shuāng yǔ zì mù lái jiā shēn duì diàn yǐng tái cí de lǐ jiě.
Nhiều người mới bắt đầu học ngoại ngữ thích so sánh phụ đề song ngữ để hiểu sâu hơn về các dòng phim.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.