台阶

(臺階)tái jiē
Âm Hán Việt:ĐÀI GIAI

thềm, bậc thềm, lối thoát

Ví dụ câu thực tế

那孩子坐在最上一级台阶上。

nà hái zi zuò zài zuì shàng yī jí tái jiē shàng.

Đứa trẻ đó ngồi ở bậc trên cùng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.