光

guāng
Âm Hán Việt:QUANG

Ví dụ câu thực tế

这盏灯光不够亮。

zhè zhǎn dēng guāng bù gòu liàng.

Cái đèn này không đủ sáng.

早上打开窗户,太阳光照了进来。

zǎo shàng dǎ kāi chuāng hù, tài yáng guāng zhào le jìn lái.

Mở cửa sổ vào buổi sáng và ánh nắng chiếu vào.

学游泳光看是不行的,要练习。

xué yóu yǒng guāng kàn shì bù xíng de, yào liàn xí.

Học bơi chỉ xem thôi chưa đủ, bạn cần phải luyện tập.

我们把西瓜吃光了。

wǒ men bǎ xī guā chī guāng le.

Chúng tôi đã ăn hết dưa hấu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.