光环
(光環)hào quang
Ví dụ câu thực tế
面对纷至沓来的荣誉与赞美,他始终保持清醒,从不沉醉于过往的虚幻光环之中。
miàn duì fēn zhì tà lái de róng yù yǔ zàn měi, tā shǐ zhōng bǎo chí qīng xǐng, cóng bù chén zuì yú guò wǎng de xū huàn guāng huán zhī zhōng.
Trước làn sóng vinh quang và khen ngợi, anh vẫn luôn tỉnh táo và không bao giờ chìm đắm trong hào quang ảo tưởng của quá khứ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.