光环

(光環)guāng huán
Âm Hán Việt:QUANG HOÀN

hào quang

Ví dụ câu thực tế

面对纷至沓来的荣誉与赞美,他始终保持清醒,从不沉醉于过往的虚幻光环之中。

miàn duì fēn zhì tà lái de róng yù yǔ zàn měi, tā shǐ zhōng bǎo chí qīng xǐng, cóng bù chén zuì yú guò wǎng de xū huàn guāng huán zhī zhōng.

Trước làn sóng vinh quang và khen ngợi, anh vẫn luôn tỉnh táo và không bao giờ chìm đắm trong hào quang ảo tưởng của quá khứ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

光环 [guāng huán] (QUANG HOÀN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu