体
(體)Các tầng nghĩa / Phát âm
cơ thể / hình thức / phong cách / hệ thống / chất / trải nghiệm / phương diện (ngôn ngữ học)
used in 體己|体己[ti1 ji5] / Taiwan pr. [ti3]
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
那个老人身体很好。
nà ge lǎo rén shēn tǐ hěn hǎo.
Ông lão đó có sức khỏe rất tốt.
你的身体怎么样?
nǐ de shēn tǐ zěn me yàng?
Cơ thể bạn thế nào?
充足的睡眠有益于身体健康。
chōng zú de shuì mián yǒu yì yú shēn tǐ jiàn kāng.
Giấc ngủ đầy đủ có ích cho sức khỏe cơ thể.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.