体贴
(體貼)quan tâm, suy nghĩ thấu đáo
Ví dụ câu thực tế
在老伴常年患病卧床不起的艰难岁月里,他数十年如一日细心服侍左右,床前言行举止处处流露出无微不至的深情体贴。
zài lǎo bàn cháng nián huàn bìng wò chuáng bù qǐ de jiān nán suì yuè lǐ, tā shù shí nián rú yī rì xì xīn fú shì zuǒ yòu, chuáng qián yán xíng jǔ zhǐ chù chù liú lù chū wú wēi bù zhì de shēn qíng tǐ tiē.
Trong những năm khó khăn khi vợ bệnh tật nằm liệt giường quanh năm, hàng chục năm nay ông đều chăm sóc vợ chu đáo, lời nói và việc làm trước giường bệnh đều thể hiện tình cảm và sự quan tâm tỉ mỉ của ông.
体贴,你怎么把这件事给忘了?
tǐ tiē, nǐ zěn me bǎ zhè jiàn shì gěi wàng le?
Thận trọng, tại sao bạn lại quên chuyện này?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.