体育

(體育)tǐ yù
Âm Hán Việt:THỂ DỤC

thể dục

Ví dụ câu thực tế

我们今天有体育课。

wǒ men jīn tiān yǒu tǐ yù kè.

Hôm nay chúng tôi có môn thể dục.

我很喜欢体育运动。

wǒ hěn xǐ huān tǐ yù yùn dòng.

Tôi rất thích thể thao.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.