体育
(體育)thể dục
Ví dụ câu thực tế
我们今天有体育课。
wǒ men jīn tiān yǒu tǐ yù kè.
Hôm nay chúng tôi có môn thể dục.
我很喜欢体育运动。
wǒ hěn xǐ huān tǐ yù yùn dòng.
Tôi rất thích thể thao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
cung thể thao
sân vận động
thể thao / văn hóa thể chất
giới thể thao / thế giới thể thao
student who engages in regular training for a sport / student who takes physical education as a subject
nhà thi đấu
khoa Giáo dục Thể chất
người không giỏi thể thao
thể thao / hoạt động thể thao
cuộc thi thể thao
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.