体会

(體會)tǐ huì
Âm Hán Việt:THỂ HỘI

lĩnh hội, nhận thức

Ví dụ câu thực tế

你参加了这次活动,有什么体会?

nǐ cān jiā le zhè cì huó dòng, yǒu shén me tǐ huì?

Bạn tham gia hoạt động lần này, đã nhận được gì?

你参加了这次活动,有什么体会?

nǐ cān jiā le zhè cì huó dòng, yǒu shén me tǐ huì?

Bạn tham gia hoạt động lần này có cảm nhận, thu hoạch gì không?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.