体会
(體會)lĩnh hội, nhận thức
Ví dụ câu thực tế
你参加了这次活动,有什么体会?
nǐ cān jiā le zhè cì huó dòng, yǒu shén me tǐ huì?
Bạn tham gia hoạt động lần này, đã nhận được gì?
你参加了这次活动,有什么体会?
nǐ cān jiā le zhè cì huó dòng, yǒu shén me tǐ huì?
Bạn tham gia hoạt động lần này có cảm nhận, thu hoạch gì không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.