体现

(體現)tǐ xiàn
Âm Hán Việt:THỂ HIỆN

thể hiện, nói lên

Ví dụ câu thực tế

他的行为体现他是个善良的人。

tā de xíng wéi tǐ xiàn tā shì gè shàn liáng de rén.

Hành động của anh ấy thể hiện anh ấy là một người lương thiện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

体现 [tǐ xiàn] (THỂ HIỆN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu