乡

(鄉)xiāng
Âm Hán Việt:HƯƠNG

quê hương, làng quê, xã

Ví dụ câu thực tế

离开家乡多年,他依然想念故土。

lí kāi jiā xiāng duō nián, tā yī rán xiǎng niàn gù tǔ.

Rời xa quê hương nhiều năm, anh ấy vẫn luôn nhớ về mảnh đất chôn rau cắt rốn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.