乡村

(鄉村)xiāng cūn
Âm Hán Việt:HƯƠNG THÔN

nông thôn, làng quê

Ví dụ câu thực tế

乡村的空气总是格外清新宁静。

xiāng cūn de kōng qì zǒng shì gé wài qīng xīn níng jìng.

Không khí ở làng quê luôn đặc biệt trong lành và yên tĩnh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

乡村 [xiāng cūn] (HƯƠNG THÔN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu