乡巴佬

(鄉巴佬)xiāng ba lǎo

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1xiāng ba lǎo

(miệt thị) dân nhà quê; kẻ quê mùa

#2xiāng bā lǎo

(miệt thị) người nhà quê / quê mùa / thô kệch

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.