乡镇

(鄉鎮)xiāng zhèn
Âm Hán Việt:HƯƠNG TRẤN

Xã thị trấn

Ví dụ câu thực tế

这几年乡镇企业发展得很快。

zhè jǐ nián xiāng zhèn qǐ yè fā zhǎn de hěn kuài.

Mấy năm nay doanh nghiệp hương trấn phát triển rất nhanh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

乡镇 [xiāng zhèn] (HƯƠNG TRẤN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu