举
(擧)Các tầng nghĩa / Phát âm
giơ, giương cao
nâng / giơ lên / dẫn chứng / liệt kê / hành động / giơ / chọn / bầu / cử động / việc làm
Ví dụ câu thực tế
同学们热情地举手发表。
tóng xué men rè qíng dì jǔ shǒu fā biǎo.
Các bạn học nhiệt tình giơ tay phát biểu.
大家还有问题吗?请举手。
dà jiā hái yǒu wèn tí ma? qǐng jǔ shǒu.
Bạn có câu hỏi nào không? Hãy giơ tay lên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.