举

(擧)jǔ
Âm Hán Việt:CỬ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jǔ

giơ, giương cao

#2jǔ

nâng / giơ lên / dẫn chứng / liệt kê / hành động / giơ / chọn / bầu / cử động / việc làm

Ví dụ câu thực tế

同学们热情地举手发表。

tóng xué men rè qíng dì jǔ shǒu fā biǎo.

Các bạn học nhiệt tình giơ tay phát biểu.

大家还有问题吗?请举手。

dà jiā hái yǒu wèn tí ma? qǐng jǔ shǒu.

Bạn có câu hỏi nào không? Hãy giơ tay lên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.