举行

(舉行)jǔ xíng
Âm Hán Việt:CỬ HÀNG

tổ chức, tiến hành

Ví dụ câu thực tế

学校举行了篮球比赛。

xué xiào jǔ xíng le lán qiú bǐ sài.

Trường học tổ chức thi đấu bóng rổ.

会议两点钟举行。

huì yì liǎng diǎn zhōng jǔ xíng.

Cuộc họp diễn ra lúc hai giờ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.