举报

(舉報)jǔ bào
Âm Hán Việt:CỬ BÁO

báo cáo

Ví dụ câu thực tế

群众如果发现偷排工业废水的违法行为,可以随时拨打环保热线进行举报。

qún zhòng rú guǒ fā xiàn tōu pái gōng yè fèi shuǐ de wéi fǎ xíng wéi, kě yǐ suí shí bō dǎ huán bǎo rè xiàn jìn xíng jǔ bào.

Nếu người dân phát hiện việc xả nước thải công nghiệp trái phép có thể gọi đến đường dây nóng bảo vệ môi trường để báo cáo bất cứ lúc nào.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.