举止

(舉止)jǔ zhǐ
Âm Hán Việt:CỬ CHỈ

thái độ; phong thái

Ví dụ câu thực tế

在隆重庄严的外事商务洽谈中,参会代表的言谈举止必须大方得体且彬彬有礼。

zài lóng zhòng zhuāng yán de wài shì shāng wù qià tán zhōng, cān huì dài biǎo de yán tán jǔ zhǐ bì xū dà fāng dé tǐ qiě bīn bīn yǒu lǐ.

Trong các cuộc đàm phán kinh doanh đối ngoại hoành tráng và trang trọng, lời nói và hành vi của các đại diện tham gia phải hào phóng, phù hợp và lịch sự.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.