举办
(舉辦)tổ chức, cử hành, tiến hành
Ví dụ câu thực tế
近期,我们会举办一场晚会。
jìn qī, wǒ men huì jǔ bàn yī cháng wǎn huì.
Gần đây, chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc.
这个活动由我们来举办。
zhè ge huó dòng yóu wǒ men lái jǔ bàn.
Sự kiện này được tổ chức bởi chúng tôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.