举动

(舉動)jǔ dòng
Âm Hán Việt:CỬ ĐỘNG

cử chỉ, hành động, hành vi

Ví dụ câu thực tế

他的异常举动引起了大家的怀疑。

tā de yì cháng jǔ dòng yǐn qǐ le dà jiā de huái yí.

Hành động bất thường của anh ta đã gây ra sự nghi ngờ của mọi người.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.