举措
(舉措)biện pháp; hành động
Ví dụ câu thực tế
当地政府出台了一系列优化营商环境的有力举措,极大激发了民营经济活力。
dāng dì zhèng fǔ chū tái le yī xì liè yōu huà yíng shāng huán jìng de yǒu lì jǔ cuò, jí dà jī fā le mín yíng jīng jì huó lì.
Chính quyền địa phương đã đưa ra hàng loạt biện pháp mạnh mẽ nhằm tối ưu hóa môi trường kinh doanh, qua đó đã kích thích mạnh mẽ sức sống của nền kinh tế tư nhân.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.