举例

(舉例)jǔ lì
Âm Hán Việt:CỬ LỆ

đưa ra ví dụ

Ví dụ câu thực tế

物理特级教师在讲台上深入浅出地举例阐释了牛顿力学三大定律在神舟载人飞船轨道变轨中的具体应用。

wù lǐ tè jí jiào shī zài jiǎng tái shàng shēn rù qiǎn chū dì jǔ lì chǎn shì le niú dùn lì xué sān dà dìng lǜ zài shén zhōu zài rén fēi chuán guǐ dào biàn guǐ zhōng de jù tǐ yìng yòng.

Giáo viên vật lý đặc biệt giải thích ứng dụng cụ thể của ba định luật cơ học Newton trong việc thay đổi quỹ đạo của tàu vũ trụ có người lái Thần Châu bằng các ví dụ trên bục giảng một cách đơn giản, dễ hiểu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.