78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Danh sách 18 từ vựng tiếng Trung chủ đề Các môn thể thao phổ biến (nhóm Thể thao), có chữ Hán, pinyin, nghĩa và nút nghe phát âm. Bấm vào một từ để xem nghĩa khi đang ẩn.
Bàngqiú
Bóng chày
xīshuài
Cricket
lánqiú
Bóng rổ
páiqiú
Bóng chuyền
zúqiú
Bóng đá
wǔ rén zhì zúqiú (shìnèi zúqiú)
Futsal (bóng đá trong nhà)
在激烈的体育比赛中,五人制足球展现出了高超的竞技水平。
zài jī liè de tǐ yù bǐ sài zhōng, wǔ rén zhì zú qiú zhǎn xiàn chū le gāo chāo de jìng jì shuǐ píng.
Trong trận thi đấu thể thao kịch tính, Futsal đã thể hiện trình độ thi đấu điêu luyện.
shǒuqiú
Bóng ném
téng qiú
Cầu mây
tī zi
Đá cầu
yīng shì gǎnlǎnqiú
Bóng bầu dục
qūgùnqiú
Khúc côn cầu (hockey)
Shuǐ qìqiú
Bóng nước
Bīng shàng de dàlǐshí
Bi đá trên băng
Huá cáo
Trượt lòng máng
qiúpāi yùndòng
Cầu lông
yǔmáoqiú
Bóng bàn
pīngpāng
Quần vợt
huāyàng yóuyǒng
Bơi Nghệ thuật
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.