78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Ngoại trừ... (đi với 都) / Ngoài... ra còn... (đi với 还/也)
除了我以外,大家都去过中国。
Chúle wǒ yǐwài, dàjiā dōu qù guò Zhōngguó.
Ngoại trừ tôi ra, mọi người đều đã từng đến Trung Quốc.
除了汉语以外,他还会说英语。
Chúle Hànyǔ yǐwài, tā hái huì shuō Yīngyǔ.
Ngoài tiếng Trung ra, anh ấy còn biết nói tiếng Anh.
除了星期天以外,我每天都上班。
Chúle xīngqītiān yǐwài, wǒ měitiān dōu shàngbān.
Ngoại trừ Chủ nhật, tôi đi làm mỗi ngày.
•都 = ngoại trừ; 还/也 = ngoài ra còn. Hai nghĩa hoàn toàn khác nhau.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Đừng dùng nhầm 都 và 还 trong cấu trúc này.
•Sai: 除了我以外,大家都还来了。
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 3 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.