马

(馬)mǎ
Âm Hán Việt:MÃ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1mǎ

ngựa / Lượng từ: 匹[pi3] / quân mã trong cờ tướng / quân mã trong cờ vua

#2Mǎ

ngựa, con ngựa

Ví dụ câu thực tế

我想学骑马。

wǒ xiǎng xué qí mǎ.

Tôi muốn học cưỡi ngựa.

我们学会骑马了。

wǒ men xué huì qí mǎ le.

Chúng tôi đã học cưỡi ngựa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.