马桶
(馬桶)nhà vệ sinh
Ví dụ câu thực tế
智能卫生间里安装了具备自动感应翻盖和温水冲洗功能的环保节水马桶。
zhì néng wèi shēng jiān lǐ ān zhuāng le jù bèi zì dòng gǎn yìng fān gài hé wēn shuǐ chōng xǐ gōng néng de huán bǎo jié shuǐ mǎ tǒng.
Phòng tắm thông minh được trang bị bồn cầu thân thiện với môi trường và tiết kiệm nước với nắp lật cảm biến tự động và chức năng xả nước ấm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.